Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "gia hạn" (1)

gia hạn
phát
Tiếng Anh Danh từpostpone
Từ vựng của tôi
gia hạn thanh toán
deferment of payment

swap_horiz Từ liên quan "gia hạn" (3)

trái phiếu gia hạn
phát
Tiếng Anh Danh từextended public bond
Từ vựng của tôi
khóa học bổ sung lúc gia hạn bằng lái xe
phát
Tiếng Anh Danh từrenewal class
Từ vựng của tôi
giá hàng
phát
Tiếng Anh Danh từcost of living
Từ vựng của tôi
Năm nay giá hàng tăng cao.
Prices have risen this year.

format_quote Cụm từ "gia hạn" (6)

Ngôi chùa có cây già hàng trăm năm.
The temple has a hundred-year-old tree.
gia hạn thanh toán
deferment of payment
Năm nay giá hàng tăng cao.
Prices have risen this year.
Dự án trị giá hàng tỷ đồng.
The project is worth billions of dong.
Chính phủ đồng ý gia hạn hiệu lực Nghị định 72 sửa đổi thuế suất nhập khẩu.
The government agreed to extend the validity of Decree 72, which amends import tax rates.
Bức tranh này trị giá hàng triệu đô la.
This painting is worth millions of dollars.